no say

no say

No say, tôi không thể ăn thêm được nữa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái đã ăn uống đủ đến mức không muốn thêm nữa: "no say" chỉ cảm giác đã ăn uống quá nhiều, đến mức dạ dày đầy ắp không thể tiếp nhận thêm thức ăn hoặc đồ uống.
    • Trạng thái quá tải, không còn muốn nhận thêm: Trong ngữ cảnh mở rộng, "no say" có thể diễn tả sự chán ngấy, không muốn tiếp tục một hoạt động hay trải nghiệm nào đó đã quá đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (ăn uống):

    • Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy no say không thể ăn thêm miếng nào. (Sau bữa tiệc, tôi thấy dạ dày đầy ắp, không thể nuốt thêm.)
    • Anh ấy uống rượu no say, mặt đỏ bừng nói năng lảm nhảm. (Anh ấy uống rượu đến mức say mèm, không còn tỉnh táo.)
  • Tính từ (mở rộng):

    • Xem phim suốt ba tiếng, tôi no say cảnh hành động. (Xem phim ba tiếng liền, tôi chán ngấy những cảnh hành động lặp đi lặp lại.)
    • ấy đã nghe lời khen no say, giờ chỉ muốn yên tĩnh. ( ấy đã nghe quá nhiều lời khen đến mức không còn hứng thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn no say": cụm từ nhấn mạnh hành động ăn uống đến mức đầy đủ, thường sắc thái thỏa mãn.

    • Họ ăn no say rồi mới lên đường. (Họ ăn uống no nê trước khi khởi hành.)
  • "uống no say": uống rượu bia đến mức say mèm.

    • Đám thanh niên uống no say đến nỗi không ai lái xe về được. (Nhóm thanh niên uống quá nhiều rượu, say đến mức không ai tự lái xe về.)
Biến thể từ gần giống
  • No (tính từ): trạng thái đã ăn đủ, không còn đói.
    • Tôi no rồi, không ăn thêm được nữa. (Tôi đã ăn đủ, không thể ăn thêm.)
  • Say (tính từ): trạng thái mất tỉnh táo do uống rượu hoặc chất kích thích.
    • Anh ấy say quá, không biết mình đang làm . (Anh ấy say rượu nặng, mất kiểm soát hành vi.)
  • No nê (tính từ): no đủ, thỏa mãn về ăn uống.
    • Bữa cơm no nê khiến ai cũng vui vẻ. (Bữa ăn đầy đủ làm mọi người hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • No nê: no đủ, thỏa mãn.
  • Đầy bụng: cảm giác dạ dày đầy ắp, khó chịu sau khi ăn quá nhiều.
  • Say sưa: trạng thái mê mẩn, mất tỉnh táo do rượu hoặc cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • No say bất phân: (ít dùng) trạng thái không phân biệt được no hay say, thường chỉ người uống quá nhiều rượu.
    • Hắn ta no say bất phân, nằm lăn ra đường. (Hắn ta uống say mèm, không còn biết , nằm lăn ra đường.)